Đang tải...
chỉ định (xác định)
ngón tay; chỉ, chỉ về, hướng về (hướng vào sự vật, đối tượng); chỉ (chỉ rõ, chỉ ra)
quyết định; cố định
老师指定了考试的范围。
Tập viết từng chữ