Đang tải...
Pinyin không dấu: zhiding / zhi ding
指定 (zhǐ dìng) nghĩa là “chỉ định (xác định)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
老师指定了考试的范围。
Lǎoshī zhǐdìng le kǎoshì de fànwéi.
The teacher designated the scope of the exam.
Cập nhật: 2026-05-27