Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拆迁 (chāi qiān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
拆迁
HSK 6
Cách viết từ 拆迁
拆迁
chāi
qiān
di dời, giải tỏa (nhà cửa)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chāi
phá dỡ, tháo dỡ
Học chữ 拆
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
片
老
房
子
即
将
拆
迁
。
Tập viết từng chữ
拆
Từ liên quan với 拆迁
拆
chāi
phá dỡ, tháo dỡ
拆除
chāi
chú
di dời, phá hủy
变迁
biàn
qiān
迁就
qiān
jiù
迁徙
qiān
xǐ