Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 迁就 (qiān jiù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
迁就
HSK 6
Cách viết từ 迁就
迁就
qiān
jiù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiù
liền, ngay, sắp, chính; đã; thì
Học chữ 就
Tập viết từng chữ
就
Từ liên quan với 迁就
就
jiù
liền, ngay, sắp, chính; đã; thì
就要
jiù
yào
sắp; sắp sửa
早就
zǎo
jiù
đã sớm; từ lâu
就是
jiù
shì
cứ, thì, tức là, chính là
成就
chéng
jiù
thành tựu, thành tích, thành quả; hoàn thành, đạt được, giành được
变迁
biàn
qiān
将就
jiāng
jiu
就近
jiù
jìn
就业
jiù
yè
đi làm, tìm việc, tham gia thị trường lao động
就职
jiù
zhí
迁徙
qiān
xǐ
就算
jiù
suàn
cho dù, kể cả