Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
迁徙
HSK 6
Cách viết từ 迁徙 (qiān xǐ) — thứ tự nét từng chữ
迁徙
qiān
xǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 迁徙 →
Từ liên quan với 迁徙
变迁
biàn
qiān
迁就
qiān
jiù
拆迁
chāi
qiān
di dời, giải tỏa (nhà cửa)