Đang tải...
thành tựu, thành tích, thành quả; hoàn thành, đạt được, giành được
(đgt) trở thành; hoàn thành; thành công; (tt) được; xong
liền, ngay, sắp, chính; đã; thì
他的学术成就得到了广泛认可。
Tập viết từng chữ