Đang tải...
Pinyin không dấu: chengjiu / cheng jiu
成就 (chéng jiù) nghĩa là “thành tựu, thành tích, thành quả; hoàn thành, đạt được, giành được”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他的学术成就得到了广泛认可。
Tā de xuéshù chéngjiù dédào le guǎngfàn rènkě.
His academic achievements have been widely recognized.
Cập nhật: