Đang tải...
Phồn thể: 拆遷
Pinyin không dấu: chaiqian / chai qian
拆迁 (chāi qiān) nghĩa là “di dời, giải tỏa (nhà cửa)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 拆遷 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这片老房子即将拆迁。
Zhè piàn lǎo fángzi jíjiāng chāi qiān.
These old houses are about to be demolished and relocated.
Cập nhật: