Đang tải...
thành thục, trưởng thành, chín, chín muồi; hoàn thiện, cẩn thận, kỹ càng, dày dặn
(đgt) trở thành; hoàn thành; thành công; (tt) được; xong
chín; quen thuộc
他处理问题的方式很成熟。
Tập viết từng chữ