Đang tải...
Pinyin không dấu: shu
熟 (shú) nghĩa là “chín; quen thuộc”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个苹果熟了。
Zhège píngguǒ shú le.
This apple is ripe.
Cập nhật: 2026-07-18