Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 往返 (wǎng fǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
往返
HSK 5
Cách viết từ 往返
往返
wǎng
fǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎng
hướng về; tới
Học chữ 往
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
往
Từ liên quan với 往返
往
wǎng
hướng về; tới
前往
qián
wǎng
đến, tiến về phía trước
往往
wǎng
wǎng
thường thường, thường hay
交往
jiāo
wǎng
giao du, qua lại, kết giao, giao lưu
返回
fǎn
huí
trở về, quay lại
礼尚往来
lǐ
shàng
wǎng
lái
往常
wǎng
cháng
往事
wǎng
shì
向往
xiàng
wǎng
一如既往
yī
rú
jì
wǎng
以往
yǐ
wǎng
trước kia, trong quá khứ
往后
wǎng
hòu
về sau (lùi lại phía sau)