Đang tải...
ghi hình (băng, video)
quay, thu, ghi; ghi chép, sao lục; dùng, nhận, tuyển dụng; bản ghi, sổ sách, bộ sưu tập, mục lục
giống; như
警方调取了监控录像。
Tập viết từng chữ