Đang tải...
Phồn thể: 錄像
Pinyin không dấu: luxiang / lu xiang
录像 (lù xiàng) nghĩa là “ghi hình (băng, video)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 錄像 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 盘
警方调取了监控录像。
Jǐngfāng diàoqǔ le jiānkòng lùxiàng.
The police retrieved the surveillance video.
Cập nhật: