Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 不像话 (bù xiàng huà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
不像话
HSK 6
Cách viết từ 不像话
不像话
bù
xiàng
huà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
xiàng
giống; như
Học chữ 像
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Tập viết từng chữ
不
像
话
Từ liên quan với 不像话
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
不用
bù
yòng
không cần
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
说话
shuō
huà
nói chuyện
不要
bù
yào
(phó) đừng; (đgt) không muốn