Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
像
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 像 (xiàng) — thứ tự nét chuẩn
像
xiàng
giống; như
Ví dụ
他
长
得
很
像
他
爸
爸
。
Nghĩa của 像 →
Tập viết
Từ liên quan với 像
好像
hǎo
xiàng
hình như; giống như
摄像机
shè
xiàng
jī
máy quay phim
摄像
shè
xiàng
quay phim, chụp hình (ghi hình)
不像话
bù
xiàng
huà
偶像
ǒu
xiàng
thần tượng, ngôi sao
肖像
xiào
xiàng
录像
lù
xiàng
ghi hình (băng, video)
音像
yīn
xiàng
hình ảnh (băng đĩa)