Đang tải...
đương đại, thời đại
(đgt) làm; đảm nhiệm; coi là; ở vào; (giới) vào lúc; khi
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
他是当代著名作家。
Tập viết từng chữ