Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
幅
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 幅 (fú) — thứ tự nét chuẩn
幅
fú
khổ (đơn vị đo tranh, vải)
Ví dụ
博
物
馆
里
挂
着
一
幅
珍
贵
的
清
代
山
水
画
作
品
。
Nghĩa của 幅 →
Tập viết
Từ liên quan với 幅
幅度
fú
dù
biên độ, mức độ