Đang tải...
biên độ, mức độ
khổ (đơn vị đo tranh, vải)
(dt) mức độ; nhiệt độ; đơn vị đo; (lượng) lần; độ; (đgt) trải qua
工资的增长幅度不大。
Tập viết từng chữ