Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 姑娘 (gū niang) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
姑娘
HSK 5
Cách viết từ 姑娘
姑娘
gū
niang
cô, cô gái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
那
个
姑
娘
不
仅
长
得
漂
亮
,
而
且
很
有
才
华
。
Từ liên quan với 姑娘
姑姑
gū
gu
cô (bác gái) (em của bố)
姑且
gū
qiě
新娘
xīn
niáng
cô dâu