Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 姑姑 (gū gu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
姑姑
HSK 5
Cách viết từ 姑姑
姑姑
gū
gu
cô (bác gái) (em của bố)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
姑
姑
是
一
名
医
生
。
Từ liên quan với 姑姑
姑娘
gū
niang
cô, cô gái
姑且
gū
qiě