Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
姑且
HSK 6
Cách viết từ 姑且 (gū qiě) — thứ tự nét từng chữ
姑且
gū
qiě
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 姑且 →
Từ liên quan với 姑且
而且
ér
qiě
hơn nữa; mà còn
并且
bìng
qiě
và, còn, đồng thời, mà còn, hơn nữa
姑姑
gū
gu
cô (bác gái) (em của bố)
姑娘
gū
niang
cô, cô gái
况且
kuàng
qiě
尚且
shàng
qiě
暂且
zàn
qiě