Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
尚且
HSK 6
Cách viết từ 尚且 (shàng qiě) — thứ tự nét từng chữ
尚且
shàng
qiě
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 尚且 →
Từ liên quan với 尚且
而且
ér
qiě
hơn nữa; mà còn
并且
bìng
qiě
và, còn, đồng thời, mà còn, hơn nữa
时尚
shí
shàng
高尚
gāo
shàng
cao thượng
姑且
gū
qiě
况且
kuàng
qiě
礼尚往来
lǐ
shàng
wǎng
lái
暂且
zàn
qiě