Đang tải...
Pinyin không dấu: gugu / gu gu
姑姑 (gū gu) nghĩa là “cô (bác gái) (em của bố)”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我姑姑是一名医生。
Wǒ gūgu shì yī míng yīshēng.
My aunt is a doctor.
Cập nhật: 2026-05-27