Đang tải...
Pinyin không dấu: guniang / gu niang
姑娘 (gū niang) nghĩa là “cô, cô gái”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
那个姑娘不仅长得漂亮,而且很有才华。
Nàge gūniang bùjǐn zhǎng de piàoliang, érqiě hěn yǒu cáihuá.
That girl is not only beautiful but also very talented.
Cập nhật: