Đang tải...
nơi, nơi chốn, địa điểm
(dt) sân; bãi; nơi chốn; (lượng) lượt; trận; buổi
chỗ, chốn, nơi; đồn, sở, phòng; ngôi, nhà, gian
公共场所不能吸烟。
Tập viết từng chữ