Đang tải...
bãi đất, quảng trường, sân bãi
(dt) sân; bãi; nơi chốn; (lượng) lượt; trận; buổi
trợ từ kết cấu: mà, một cách
比赛场地已经准备好了。
Tập viết từng chữ