Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 品德 (pǐn dé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
品德
HSK 6
Cách viết từ 品德
品德
pǐn
dé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pǐn
phẩm, đồ vật
Học chữ 品
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
品
Từ liên quan với 品德
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
产品
chǎn
pǐn
sản phẩm
道德
dào
dé
đạo đức
日用品
rì
yòng
pǐn
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm
作品
zuò
pǐn
tác phẩm
品
pǐn
phẩm, đồ vật
水产品
shuǐ
chǎn
pǐn
sản phẩm thủy sản
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp
豆制品
dòu
zhì
pǐn
sản phẩm từ đậu
次品
cì
pǐn
毒品
dú
pǐn
ma túy, chất độc (hàng cấm)