Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 可观 (kě guān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
可观
HSK 6
Cách viết từ 可观
可观
kě
guān
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kě
có thể, được
Học chữ 可
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
可
Từ liên quan với 可观
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
可以
kě
yǐ
có thể; được phép
可爱
kě
ài
đáng yêu
观看
guān
kàn
nhìn, ngắm, xem, quan sát, tham quan
可乐
kě
lè
Coca Cola
参观
cān
guān
tham quan
观众
guān
zhòng
khán giả, người xem, công chúng
可怜
kě
lián
đáng thương, tội nghiệp
可是
kě
shì
nhưng; nhưng mà
可惜
kě
xī
đáng tiếc, tiếc là
悲观
bēi
guān
可
kě
có thể, được