Đang tải...
lên lớp (lên cấp học)
tăng lên, lên cao, mọc (mặt trời); lên chức, thăng cấp, thăng hạng; lít; thưng, thăng;
học
升学压力让学生们很焦虑。
Tập viết từng chữ