Đang tải...
truyền ra, đồn đãi, phát ra
truyền, chuyển, chuyển giao, gửi; lưu truyền; truyền dạy; biểu đạt, bày tỏ; triệu tập; truyền, lây nhiễm, lây
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
房间里传出美妙的音乐。
Tập viết từng chữ