Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
中介
HSK 5
Cách viết từ 中介 (zhōng jiè) — thứ tự nét từng chữ
中介
zhōng
jiè
môi giới
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōng
giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên
Học chữ 中
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
买
房
最
好
找
正
规
的
房
产
中
介
。
Nghĩa của 中介 →
Tập viết từng chữ
中
Từ liên quan với 中介
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
中
Zhōng
giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên
中午
zhōng
wǔ
buỏi trưa
中学
zhōng
xué
trung học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
介绍
jiè
shào
giới thiệu; gợi ý, đề xuất
心中
xīn
zhōng
trong lòng
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
中年
zhōng
nián
trung niên
中餐
zhōng
cān
món Trung; bữa ăn kiểu Trung
中医
Zhōng
yī
Đông y
中级
zhōng
jí
trung cấp