Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
介绍
HSK 2
Cách viết từ 介绍 (jiè shào) — thứ tự nét từng chữ
介绍
jiè
shào
giới thiệu; gợi ý, đề xuất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
让
我
介
绍
一
下
。
Nghĩa của 介绍 →
Từ liên quan với 介绍
中介
zhōng
jiè
môi giới
媒介
méi
jiè
简介
jiǎn
jiè
giới thiệu vắn tắt (tóm lược)