Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
媒介
HSK 6
Cách viết từ 媒介 (méi jiè) — thứ tự nét từng chữ
媒介
méi
jiè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 媒介 →
Từ liên quan với 媒介
介绍
jiè
shào
giới thiệu; gợi ý, đề xuất
媒体
méi
tǐ
truyền thông, giới truyền thông
中介
zhōng
jiè
môi giới
传媒
chuán
méi
truyền thông (đại chúng)
简介
jiǎn
jiè
giới thiệu vắn tắt (tóm lược)
多媒体
duō
méi
tǐ
đa phương tiện, đa truyền thông