Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
上帝
HSK 6
Cách viết từ 上帝 (shàng dì) — thứ tự nét từng chữ
上帝
shàng
dì
Chúa Trời (Thượng đế)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shàng
trên
Học chữ 上
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
相
信
上
帝
的
存
在
。
Nghĩa của 上帝 →
Tập viết từng chữ
上
Từ liên quan với 上帝
上
shàng
trên
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
上次
shàng
cì
lần trước
上学
shàng
xué
đi học
上课
shàng
kè
lên lớp; vào học; đi học; đến lớp
上车
shàng
chē
lên xe
楼上
lóu
shàng
tầng trên