Đang tải...
Phồn thể: 膠帶
Pinyin không dấu: jiaodai / jiao dai
胶带 (jiāo dài) nghĩa là “băng dính (loại dán)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 膠帶 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
用胶带把箱子封好。
Yòng jiāodài bǎ xiāngzi fēng hǎo.
Seal the box with tape.
Cập nhật: 2026-07-18