Đang tải...
“Băng dính” trong tiếng Trung là 胶带 (jiāo dài), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 5. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
胶带 · jiāo dài
用胶带把箱子封好。
Yòng jiāodài bǎ xiāngzi fēng hǎo.