Đang tải...
Phồn thể: 紅包
Pinyin không dấu: hongbao / hong bao
红包 (hóng bāo) nghĩa là “lì xì; phong bao đỏ”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 紅包 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
过年的时候我收到了红包。
Guònián de shíhou wǒ shōudào le hóngbāo.
I received red envelopes during New Year.
Cập nhật: