Đang tải...
Pinyin không dấu: qingxing / qing xing
清醒 (qīng xǐng) nghĩa là “tỉnh táo”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他很快就清醒了。
Tā hěn kuài jiù qīngxǐng le.
He quickly became alert.
Cập nhật: 2026-05-27