Đang tải...
Phồn thể: 夢見
Pinyin không dấu: mengjian / meng jian
梦见 (mèng jiàn) nghĩa là “nằm mơ thấy”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 夢見 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我昨晚梦见了老朋友。
Wǒ zuówǎn mèngjiàn le lǎo péngyou.
I dreamed of an old friend last night.
Cập nhật: