Đang tải...
Phồn thể: 射擊
Pinyin không dấu: sheji / she ji
射击 (shè jī) nghĩa là “bắn (súng)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 射擊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
士兵们在训练场进行射击练习提高瞄准能力。
Shìbīngmen zài xùnliànchǎng jìnxíng shèjī liànxí tígāo miáozhǔn nénglì.
Soldiers practice shooting at the training ground to improve aiming ability.
Cập nhật: