Đang tải...
Cùng gõ “she ji” nhưng 设计 đọc là shè jì, 射击 đọc là shè jī, 涉及 đọc là shè jí. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
设计 · shè jì
这个产品的设计很人性化。
Zhège chǎnpǐn de shèjì hěn rénxìnghuà.
射击 · shè jī
士兵们在训练场进行射击练习提高瞄准能力。
Shìbīngmen zài xùnliànchǎng jìnxíng shèjī liànxí tígāo miáozhǔn nénglì.
涉及 · shè jí
这个问题涉及多个部门。
Zhè ge wèntí shèjí duō ge bùmén.