Đang tải...
Cùng gõ “she xiang” nhưng 设想 đọc là shè xiǎng, 摄像 đọc là shè xiàng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
设想 · shè xiǎng
我们设想一下未来的生活。
Wǒmen shèxiǎng yīxià wèilái de shēnghuó.
摄像 · shè xiàng
他正在摄像记录婚礼。
Tā zhèngzài shèxiàng jìlù hūnlǐ.