Đang tải...
Phồn thể: 攝像
Pinyin không dấu: shexiang / she xiang
摄像 (shè xiàng) nghĩa là “quay phim, chụp hình (ghi hình)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 攝像 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他正在摄像记录婚礼。
Tā zhèngzài shèxiàng jìlù hūnlǐ.
He is videotaping the wedding.
Cập nhật: