Đang tải...
Phồn thể: 堅定
Pinyin không dấu: jianding / jian ding
坚定 (jiān dìng) nghĩa là “kiên định, vững vàng”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 堅定 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的态度非常坚定。
Tā de tàidù fēicháng jiāndìng.
His attitude is very firm.
Cập nhật: