Đang tải...
Phồn thể: 即將
Pinyin không dấu: jijiang / ji jiang
即将 (jí jiāng) nghĩa là “sắp; sắp sửa”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 即將 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
火车即将到站。
Huǒchē jíjiāng dào zhàn.
The train is about to arrive.
Cập nhật: 2026-05-27