Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 5 từ cùng mang nghĩa “sắp”: 就 (jiù), 就要 (jiù yào), 快要 (kuài yào), 即将 (jí jiāng) và 1 từ khác. Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
就 · jiù
我马上就来。
Wǒ mǎshàng jiù lái.
I'm coming right away.
就要 · jiù yào
我就要走了。
Wǒ jiùyào zǒu le.
快要 · kuài yào
电影快要开始了。
Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le.