Đang tải...
Phồn thể: 制訂
Pinyin không dấu: zhiding / zhi ding
制订 (zhì dìng) nghĩa là “xây dựng”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 制訂 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
公司制订了新的计划。
Gōngsī zhìdìng le xīn de jìhuà.
The company formulated a new plan.
Cập nhật: 2026-05-27