Đang tải...
Phồn thể: 供應
Pinyin không dấu: gongying / gong ying
供应 (gōng yìng) nghĩa là “cung cấp”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 供應 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
超市供应各种商品。
Chāoshì gōngyìng gèzhǒng shāngpǐn.
The supermarket supplies various goods.
Cập nhật: