Đang tải...
Phồn thể: 交際
Pinyin không dấu: jiaoji / jiao ji
交际 (jiāo jì) nghĩa là “giao tiếp; xã giao”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 交際 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
工作中要善于交际。
Gōngzuò zhōng yào shànyú jiāojì.
You should be good at communication at work.
Cập nhật: