Đang tải...
Cùng gõ “la” nhưng 拉 đọc là lā, 辣 đọc là là. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 4 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
拉 · lā
请帮我拉一下门。
Qǐng bāng wǒ lā yíxià mén.
辣 · là
这个菜很辣。
Zhège cài hěn là.
啦 · lā
春天到啦,花都开了。
Chūntiān dào la, huā dōu kāi le.